danh y

danh y

Hoa Đà được coi là một danh y Trung Hoa cổ đại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy thuốc nổi tiếng, tài năng xuất chúng: "danh y" chỉ những người làm nghề y danh tiếng lớn, được nhiều người biết đến kính trọng nhờ tài chữa bệnh giỏi, đạo đức nghề nghiệp cao.
    • Bác sĩ lỗi lạc trong lịch sử: "danh y" thường dùng để gọi các thầy thuốc đóng góp to lớn cho nền y học, như Hải Thượng Lãn Ông Hữu Trác, Tuệ Tĩnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một danh y nổi tiếng khắp vùng. (Ông ấy thầy thuốc danh tiếng lớn trong khu vực.)
    • Cuốn sách viết về các danh y Việt Nam thế kỷ 18. (Cuốn sách kể về những thầy thuốc lỗi lạc của Việt Nam thế kỷ 18.)
    • Danh y Tuệ Tĩnh được coi ông tổ của ngành thuốc Nam. (Thầy thuốc nổi tiếng Tuệ Tĩnh được xem người sáng lập nền y học cổ truyền Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "danh y tài đức": thầy thuốc nổi tiếng vừa tài năng vừa đức hạnh.
    • Hải Thượng Lãn Ông một danh y tài đức vẹn toàn. ( Hữu Trác thầy thuốc nổi tiếng vừa giỏi chữa bệnh vừa đạo đức cao.)
  • "danh y trị bệnh": hành động chữa bệnh của thầy thuốc nổi tiếng.
    • Danh y trị bệnh bằng phương pháp kết hợp Đông Tây y. (Thầy thuốc nổi tiếng chữa bệnh bằng cách kết hợp y học cổ truyền hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Y danh (danh từ): tên tuổi, danh tiếng trong nghề y — liên quan đến uy tín của thầy thuốc.
    • Y danh của ông ấy vang xa khắp nước. (Danh tiếng trong nghề y của ông ấy được biết đến rộng rãi.)
  • Danh (danh từ): người danh tiếng trong giới trí thức, khác với danh y tập trung vào y học.
    • Ông ấy danh , không phải danh y. (Ông ấy người danh tiếng trong văn chương, không phải thầy thuốc.)
  • Bất danh (tính từ): không tên tuổi, vô danhtrái nghĩa với danh y.
    • Anh ấy một thầy thuốc bất danh nhưng rất tận tâm. (Anh ấy người chữa bệnh không nổi tiếng nhưng hết lòng bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Thầy thuốc nổi tiếng: người hành nghề y danh tiếng lớn.
  • Bác sĩ danh tiếng: bác sĩ được nhiều người biết đến kính trọng.
  • Lương y: thầy thuốc giỏi, tài đức (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Danh y như thần: thầy thuốc nổi tiếng chữa bệnh tài tình như thần thánh.
    • Danh y như thần, chữa bệnh cũng khỏi. (Thầy thuốc nổi tiếng tài giỏi đến mức chữa khỏi mọi bệnh.)